giấc ngủ
1.ねむり 「眠り」​​
danh từ
2.すいみん 「睡眠」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấc ngủ

1. ngủ ngon
眠りこける

Kanji liên quan

THỤYスイ
MIÊNミン