giác quan
danh từ
1.かんせい 「感性」 [CẢM TÍNH]​​
2.かんかくきかん 「感覚器官」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giác quan

1. cảm tính (giác quan của) đàn ông
男性の感性

Kanji liên quan

GIÁCカク
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
KHÍ
QUANカン
CẢMカン