giai cấp cần lao
danh từ
1.きんろうかいきゅう 「勤労階級」 [CẦN LAO GIAI CẤP]​​
câu, diễn đạt
2.きんろうかいきゅう 「勤労階級」 [CẦN LAO GIAI CẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
CẤPキュウ
GIAIカイ
CẦNキン、ゴン