giai cấp công nhân
1.ろうどうかいきゅう 「労働階級」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
CẤPキュウ
GIAIカイ
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク