giai cấp độc quyền
câu, diễn đạt
1.とっけんかいきゅう 「特権階級」 [ĐẶC QUYỀN GIAI CẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giai cấp độc quyền

1. xuất thân từ giai cấp thượng lưu trong xã hội
社会的特権階級出身である

Kanji liên quan

ĐẶCトク
CẤPキュウ
GIAIカイ
QUYỀNケン、ゴン