giai điệu buồn
danh từ
1.あいちょう 「哀調」 [AI ĐIỀU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giai điệu buồn

1. Bài hát chứa đựng đầy buồn thảm
哀調に満ちた歌
2. Khúc nhạc có giai điệu buồn thảm
哀調を帯びた曲
3. Giai điệu buồn thảm của đàn clavico
ハープシコードの哀調を帯びた音
4. Bài hát có giai điệu buồn thảm
哀調のこもった歌

Kanji liên quan

ĐIỀUチョウ
AIアイ