giai điệu tang tóc
danh từ
1.あいちょう 「哀調」 [AI ĐIỀU]​​
câu, diễn đạt
2.あいちょう 「哀調」 [AI ĐIỀU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giai điệu tang tóc

1. Bài hát có giai điệu tang tóc
哀調のこもった歌
2. Khúc nhạc có giai điệu tang tóc
哀調を帯びた曲
3. Giai điệu tang tóc của đàn clavico
ハープシコードの哀調を帯びた音

Kanji liên quan

ĐIỀUチョウ
AIアイ