giai đoạn quá độ
danh từ
1.かとき 「過渡期」​​
câu, diễn đạt
2.かとき 「過渡期」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giai đoạn quá độ

1. giai đoạn quá độ trong sự phát triển của ~
〜の成長における過渡期
2. những thách thức của nền kinh tế trong giai đoạn quá độ
過渡期の経済問題
3. nền kinh tế trong giai đoạn (thời kì) quá độ (từ nền kinh tế xã hội chủ nghĩa chuyển sang nền kinh tế thị trường)
過渡期にある経済(社会主義経済などから市場主義経済などへの)

Kanji liên quan

QUÁ
KỲキ、ゴ
ĐỘ