giai đoạn sau
danh từ
1.こうき 「後期」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giai đoạn sau

1. giai đoạn sau Thời đại tân sinh
新生代後期
2. giai đoạn sau nhiễm virus
ウイルス感染後期
3. mười ngày giai đoạn sau khi sinh
妊娠後期10日間

Kanji liên quan

HẬUゴ、コウ
KỲキ、ゴ