giải nghệ
động từ
1.いんたい 「引退する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải nghệ

1. giải nghệ nghề đấm bốc
ボクシングを引退する

Kanji liên quan

DẪNイン
THOÁI,THỐIタイ