giải pháp
1.かざあな 「風穴」 [PHONG HUYỆT]​​
danh từ
2.かいとう 「解答」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HUYỆTケツ
PHONGフウ、フ
GIẢIカイ、ゲ
ĐÁPトウ