giải phẫu răng miệng
danh từ
1.こうこうげか 「口腔外科」 [KHẨU * NGOẠI KHOA]​​
câu, diễn đạt
2.こうこうげか 「口腔外科」 [KHẨU * NGOẠI KHOA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải phẫu răng miệng

1. khoa (học) giải phẫu răng (giải phẫu răng miệng)
口腔外科歯科(学)
2. Hiệp hội các nhà giải phẫu răng (giải phẫu răng miệng) Mỹ
米国口腔外科学会
3. Hiệp hội các nhà giải phẫu răng (giải phẫu răng miệng) Nhật Bản
(社)日本口腔外科学会
4. Viện đại học đào tạo giải phẫu răng (giải phẫu răng miệng).
歯学・口腔外科大学院

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
NGOẠIガイ、ゲ
KHOA