giải quyết vấn đề
câu, diễn đạt
1.もんだいをかいけつする 「問題を解決する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
ĐỀダイ
VẤNモン
GIẢIカイ、ゲ