giải tán quốc hội
câu, diễn đạt
1.こっかいをかいさんする 「国会を解散する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
HỘIカイ、エ
TÁNサン
GIẢIカイ、ゲ