giải thưởng âm nhạc Grammy
danh từ
1.グラミー​​
câu, diễn đạt
2.グラミー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải thưởng âm nhạc Grammy

1. giành được giải Grammy (giải thưởng âm nhạc Grammy)
グラミー賞受賞に輝いた
2. người trao tận tay giải Grammy (giải thưởng âm nhạc Grammy)
グラミー賞のステージで賞を手渡す人