giải thưởng đặc biệt
câu, diễn đạt
1.とくしょう 「特賞」 [ĐẶC THƯỞNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải thưởng đặc biệt

1. nhận giải đặc biệt tại cuộc thi
コンテストで特賞を取る

Kanji liên quan

ĐẶCトク
THƯỞNGショウ