giải thưởng điện ảnh Oscar
danh từ
1.オスカー​​
câu, diễn đạt
2.オスカー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải thưởng điện ảnh Oscar

1. đạo diễn nhận giải thưởng điện ảnh Oscar
オスカー受賞監督
2. tôi sẽ nhận giải thưởng điện ảnh Oscar
オスカーを頂きます
3. giành giải thưởng điện ảnh Oscar với vai diễn là ~
〜の演技でオスカーを獲得する
4. diễn viên nữ đoạt giải thưởng điện ảnh Oscar
オスカー(受賞)女優