giải thưởng văn học
câu, diễn đạt
1.ぶんがくしょう 「文学賞」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giải thưởng văn học

1. Quỹ giải thưởng văn học.
文学賞基金
2. Nhận giải thưởng Nobel về văn học.
ノーベル文学賞をもらう

Kanji liên quan

HỌCガク
VĂNブン、モン
THƯỞNGショウ