giảm dần
1.うすれる 「薄れる」​​
động từ
2.うすらぐ 「薄らぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giảm dần

1. rét giảm dần
寒さが薄らぐ
2. thị lực giảm dần
視力が薄れる

Kanji liên quan

BẠCハク