giảm đi
1.さがる 「下がる」​​
động từ
2.げんてん 「減点する」​​
3.さげる 「下げる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giảm đi

1. Giảm đi số người
人数を減点する
2. Giảm đi số ngày
ひかずを減点する

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
ĐIỂMテン
GIẢMゲン