giám định tổn thất
1.そんがいかんてい 「損害鑑定」​​
2.そんがいけんてい 「損害検定」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỂMケン
ĐỊNHテイ、ジョウ
GIÁMカン
HẠIガイ
TỔNソン