Giám đốc Công nghệ
câu, diễn đạt
1.さいこうぎじゅつせきにんしゃ 「最高技術責任者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KỸ
CAOコウ
GIẢシャ
THUẬTジュツ
TỐIサイ、シュ
NHIỆMニン
TRÁCHセキ