giám đốc nghiệp vụ
1.えいぎょうとりしまりやく 「営業取り締り役」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
ĐẾテイ
DOANH,DINHエイ
DỊCHヤク、エキ
THỦシュ