giảm giá cho học sinh, sinh viên
danh từ
1.がくわり 「学割り」​​
câu, diễn đạt
2.がくわり 「学割り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giảm giá cho học sinh, sinh viên

1. cho sinh viên hưởng chế độ giảm giá
学生割引が利く

Kanji liên quan

HỌCガク
CÁTカツ