giảm trừ
danh từ
1.げんてん 「減点」​​
động từ
2.げんてん 「減点する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giảm trừ

1. Chủ nghĩa giảm trừ
減点主義
2. Hệ thống chấm điểm áp dụng phương pháp giảm trừ
減点法の採点システム
3. Chấm điểm dựa theo phương pháp giảm trừ
減点法で採点する

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
GIẢMゲン