giản lược
tính từ
1.かんりゃく 「簡略」​​
2.しょうりゃく 「省略」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giản lược

1. kí hiệu giản lược
簡略記号

Kanji liên quan

GIẢNカン
TỈNHセイ、ショウ
LƯỢCリャク