giận sôi lên
động từ
1.かっとする​​
câu, diễn đạt
2.どはつてんをつく 「怒髪天を突く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giận sôi lên

1. Thái độ của cô ta làm tôi giận sôi lên.
彼女の態度で〜した。

Kanji liên quan

THIÊNテン
ĐỘTトツ、カ
NỘド、ヌ
PHÁTハツ