gian thần
1.はんぎゃくだいじん 「反逆大臣」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẢNハン、ホン、タン、ホ
THẦNシン、ジン
NGHỊCHギャク、ゲキ
ĐẠIダイ、タイ