giản tiện
1.かんいとべんり 「簡易と便利」​​
2.かんべんか 「簡便化」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢNカン
TIỆNベン、ビン
LỢI
DỊ,DỊCHエキ、イ
HÓAカ、ケ