gián tiếp
danh từ
1.かんせつ 「間接」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gián tiếp

1. tỉ lệ gián tiếp
間接レート
2. thông tin gián tiếp
間接の(情報などが)
3. mua gián tiếp
間接に仕入れる
4. mang ơn ai trực tiếp và gián tiếp
(人)に直接間接にいろいろお世話になる

Kanji liên quan

GIANカン、ケン
TIẾPセツ、ショウ