giản yếu
1.しゅような 「主要な」​​
2.ほんしつてき 「本質的」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
CHẤTシツ、シチ、チ
YẾUヨウ
BẢN,BỔNホン
ĐÍCHテキ