giáng chức
danh từ
1.こうしょく 「降職」 [GIÁNG CHỨC]​​
2.しょくいがさがる 「職位が下がる」​​
3.てんらくする 「転落する」​​
động từ
4.させん 「左遷する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáng chức

1. Hạ chức từ vị trí cao nhất xuống
首位から転落する

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
HẠカ、ゲ
TẢサ、シャ
CHUYỂNテン
GIÁNG,HÀNGコウ、ゴ
THIÊNセン
VỊ
LẠCラク