giảng dạy
1.きょうじゅ 「教授」​​
danh từ
2.きょうじ 「教示」​​
động từ
3.きょうじする 「教示する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giảng dạy

1. giảng dạy về môi trường
環境教示
2. giảng dạy môn quan hệ quốc tế tại trường đại học Havard
ハーバード大学の国際関係論の教授
3. có thể giảng dạy kỹ hơn về ~ được không
〜についてもっと[より詳しく]ご教示いただければ幸いです。

Kanji liên quan

THỊジ、シ
THỤ,THỌジュ
GIÁOキョウ