giang sơn
danh từ
1.こうざん 「江山」 [GIANG SƠN]​​
2.そこく 「祖国」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
GIANGコウ
TỔ
SƠN,SANサン、セン