giành quyền chủ động
câu, diễn đạt
1.しゅどうけんをにぎる 「主導権を握る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
ĐẠOドウ
ÁCアク
QUYỀNケン、ゴン