giao bóng
danh từ
1.キックオフ​​
2.サーブ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giao bóng

1. Mau lên! Chúng ta sắp mất quyền giao bóng rồi
急げよ、キックオフを見逃すぞ