giao bù
1.ばいしょうひきわたし 「賠償引渡し」​​
2.ほしょうひきわたし 「補償引渡し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
BỔ
THƯỞNGショウ
ĐỘ
BỒIバイ