giao dịch ngoại hối kỳ hạn
1.さきものがわせ 「先物為替」​​
2.さきものがわせとりひき 「先物為替取引」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
VẬTブツ、モツ
VI
TIÊNセン
THẾタイ
THỦシュ