giao dịch tay trong
danh từ
1.インサイダーとりひき 「インサイダー取引」​​
câu, diễn đạt
2.インサイダーとりひき 「インサイダー取引」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giao dịch tay trong

1. Quy chế về giao dịch tay trong
インサイダー取引の規制
2. Liên quan đến giao dịch tay trong
インサイダー取引にかかわる

Kanji liên quan

DẪNイン
THỦシュ