giáo điều
1.きょうじょうしゅぎ 「教条主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
GIÁOキョウ
NGHĨA