giao du
động từ
1.こうさい 「交際」​​
2.ちかよせる 「近寄せる」​​
3.ちかよる 「近寄る」​​
4.こうさい 「交際する」​​
5.ちかづける 「近付ける」​​
danh từ
6.こうさい 「交際」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giao du

1. giao du với giới khác
異性との交際
2. giao du với ai
〜との交際
3. giao du với ai
(人)と交際して
4. Người thận trọng khi giao du với người lạ.
他人との交際が慎重な人
5. giao du với nhau từ thời trung học.
高校時代からずっと交際しています
Xem thêm

Kanji liên quan

PHÓ
TẾサイ
GIAOコウ
KỲ
CẬNキン、コン