giáo dục công lập
danh từ
1.こうきょういく 「公教育」​​
câu, diễn đạt
2.こうきょういく 「公教育」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáo dục công lập

1. hệ thống giáo dục công lập
公教育システム
2. coi trọng giáo dục công lập
公教育を重要視する
3. tư nhân hóa giáo dục công lập
公教育の民営化
4. phổ cập giáo dục công lập nhanh chóng
急速な公教育の普及

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
CÔNGコウ、ク
DỤCイク