giáo dục từ xa
danh từ
1.えんかくきょういく 「遠隔教育」 [VIỄN CÁCH GIÁO DỤC]​​
câu, diễn đạt
2.えんかくきょういく 「遠隔教育」 [VIỄN CÁCH GIÁO DỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáo dục từ xa

1. hiệp hội giáo dục, đào tạo từ xa Mỹ
米国遠隔教育協会
2. tăng cường công tác giáo dục, đào tạo từ xa
遠隔教育を進める
3. xây dựng hệ thống giáo dục, đào tạo từ xa
遠隔教育のシステムの確立
4. hệ thống giáo dục, đào tạo từ xa
遠隔教育のシステム

Kanji liên quan

CÁCHカク
GIÁOキョウ
VIỄNエン、オン
DỤCイク