giáo hoàng
1.ほうおう 「法皇」​​
danh từ
2.ほうおう 「法王」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VƯƠNGオウ、-ノウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
HOÀNGコウ、オウ