giáo huấn
danh từ
1.こうせつ 「講説」 [GIẢNG THUYẾT]​​
2.きょうくん 「教訓」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
HUẤNクン、キン
GIẢNGコウ
THUYẾTセツ、ゼイ