giao lưu
danh từ
1.こうりゅう 「交流」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giao lưu

1. giao lưu trẻ em và người lớn
子どもとおとなの交流
2. sự giao lưu của khoa học kỹ thuật
科学技術の交流
3. sự giao lưu mở cửa sổ tâm hồn
心を開いた交流

Kanji liên quan

GIAOコウ
LƯUリュウ、ル