giáo phái
danh từ
1.がくは 「学派」 [HỌC PHÁI]​​
2.しゅうは 「宗派」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáo phái

1. giáo phái cổ điển
古典学派
2. giáo phái hệ thống xã hội
社会システム学派

Kanji liên quan

HỌCガク
PHÁI
TÔNシュウ、ソウ