giáo phái khác
danh từ
1.いきょう 「異教」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáo phái khác

1. Việc không chấp nhận các giáo phái khác (dị giáo) là nguyên nhân gây ra nhiều cuộc chiến tranh trong lịch sử
異教に対する不寛容さが、歴史上多くの戦争をもたらしてきた

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
DỊ