giao tại ga chỉ định
1.していえきひきわたし 「指定駅引渡し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊCHエキ
DẪNイン
ĐỊNHテイ、ジョウ
CHỈ
ĐỘ