giao thoa
danh từ
1.かんしょう 「干渉」​​
động từ
2.かんしょうする 「干渉する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giao thoa

1. giao thoa ngôn ngữ
言語干渉
2. giao thoa virus
ウイルス干渉

Kanji liên quan

THIỆPショウ
CANカン